Hệ thống và quản trị
2. Thuật ngữ trên giao diện
Bảng 2 giải thích các thành phần, chữ tiếng Anh và chữ viết tắt in trên giao diện mà tài liệu nhắc tới.
Bảng 2. Thuật ngữ trên giao diện
| Thuật ngữ trên giao diện | Nghĩa nghiệp vụ |
|---|---|
| Cửa hàng | Một đơn vị dữ liệu độc lập trên DMSP (một công ty, chi nhánh hoặc cửa hàng). Sản phẩm, đơn hàng, người dùng, quyền đều gắn với cửa hàng. |
| Vai trò | Cấp bậc gốc của tài khoản. Hệ thống có ba vai trò: System Owner (Chủ sở hữu, bỏ qua mọi kiểm tra quyền), Administrator (Quản trị) và Standard User (Người dùng). |
| Bậc truy cập | Bậc của một nhóm quyền: Quản trị hoặc Người dùng. Nhóm quyền chỉ có hiệu lực với người có vai trò cùng bậc. |
| Nhóm quyền | Bộ quyền đặt tên sẵn (ví dụ DMS — Giám sát bán hàng), gán cho người dùng hoặc gắn vào ghế. |
| Quyền | Một thao tác được phép trên một nhóm chức năng, ví dụ Xem, Thêm, Sửa, Xoá, Xoá vĩnh viễn, Khôi phục, Xuất file. |
| Cấp riêng, Thu hồi | Quyền bật thêm hoặc tắt riêng cho một người, ngoài các nhóm quyền của người đó. |
| Phạm vi dữ liệu | Giới hạn những dòng dữ liệu người dùng được thấy trong màn mình có quyền, ví dụ chỉ đơn hàng của vùng mình. |
| Ghế | Một vị trí trên Sơ đồ tổ chức, ví dụ "Giám đốc Vùng Bắc". Người giữ ghế nhận quyền gắn với ghế. |
| Đường phụ | Đường nét đứt trên sơ đồ tổ chức (hướng dẫn nghiệp vụ hoặc quản lý thứ hai). Đường phụ không truyền quyền và không dùng để duyệt. |
| Khối, Kênh, Địa bàn | Thuộc tính của ghế: khối trung tâm hay khối vùng, kênh bán hàng phụ trách, địa bàn phụ trách. |
| Nền tảng | Nơi người dùng đăng nhập: CMS quản trị (trang quản trị này), Máy bán hàng tại quầy, App nhân sự, App nhân viên thị trường, Website khách hàng, App di động khách hàng, Zalo Mini App. |
| CMS | Trang quản trị DMSP, nơi dùng tài liệu này. |
| POS | Bán tại quầy. Mã PIN bán tại quầy là mã số dùng để đăng nhập máy bán hàng tại quầy. |
| Phiên đăng nhập | Một lần đăng nhập trên một thiết bị, còn hiệu lực tới khi đăng xuất hoặc hết hạn. |
| Passkey | Cách đăng nhập không cần mật khẩu, dùng vân tay, khuôn mặt hoặc khoá bảo mật của thiết bị. |
| Bảo mật 2 lớp | Sau mật khẩu phải nhập thêm mã 6 số từ ứng dụng xác thực trên điện thoại. |
| OTP | Mã dùng một lần gửi qua tin nhắn. |
| OAuth | Đăng nhập bằng tài khoản Google, Apple, Facebook, Zalo. |
| reCAPTCHA | Lớp kiểm tra chống đăng nhập tự động trên màn đăng nhập. |
| API, Khoá API, API key | API (giao diện lập trình) là cổng để phần mềm khác gọi vào DMSP. Khoá API (trên một số màn ghi API key) là chuỗi bí mật phần mềm đó dùng để được phép gọi. |
| Live, Test | Hai chế độ của khoá API. Cả hai đều đọc và ghi vào dữ liệu thật, chỉ khác phần đầu của khoá. |
| Webhook | Địa chỉ của phần mềm khác mà DMSP tự gửi tin tới khi có sự kiện (ví dụ có đơn mới). |
| Endpoint URL | Địa chỉ nhận tin của webhook. |
| Sự kiện | Việc xảy ra trong DMSP mà webhook lắng nghe, viết dạng mã như order.created (đơn hàng được tạo). |
| Bí mật (secret) | Chuỗi dùng để bên nhận kiểm tra tin webhook đúng là do DMSP gửi. |
| Token | Đơn vị tính lượng chữ AI đọc và viết, cũng là đơn vị tính tiền của nhà cung cấp AI. prompt là phần gửi đi, output là phần AI trả về. |
| Model, provider | Model là mô hình AI cụ thể đang dùng, ví dụ gemini-3.6-flash. provider là nhà cung cấp AI. |
| Khoá nền tảng (Platform Key) | Khoá AI do đơn vị vận hành nền tảng cấp chung. Ngược lại là khoá riêng cửa hàng tự cắm ở Cấu hình AI. |
| streaming | Chữ AI trả lời hiện dần thay vì chờ xong mới hiện. |
| Knowledge, Kho tri thức | Kho tài liệu cửa hàng nạp vào để AI đọc khi trả lời. Trên menu ghi Knowledge, trên màn ghi Kho tài liệu AI. |
| Đoạn | Phần nhỏ của tài liệu sau khi hệ thống cắt để AI tìm kiếm. |
| Chatbot rules | Tên menu của màn Chatbot đang bí ở đâu: danh sách câu khách hỏi mà chatbot chưa trả lời được. |
| Bot | Tài khoản tự động trả lời trong kênh chat (Zalo, nhóm chat nội bộ). |
| Thư điện tử. Tài liệu viết "email" theo đúng chữ trên giao diện. | |
| SMTP | Máy chủ gửi email. |
| In-App, Trong ứng dụng | Thông báo hiện ngay trong ứng dụng. |
| Push | Thông báo đẩy lên điện thoại. |
| ZNS | Tin nhắn thông báo gửi qua Zalo. |
{{...}} | Biến trong mẫu thông báo, hệ thống tự thay bằng giá trị thật khi gửi, ví dụ {{username}}. |
| p90 | Mốc mà 90% lượt nằm dưới, ví dụ p90 thời gian trả lời là 47 giờ nghĩa là 90% lượt được trả lời trong 47 giờ. |
| Trung vị | Giá trị đứng giữa khi xếp từ nhỏ tới lớn. |
| IP | Địa chỉ mạng của máy đã thao tác. |
| self_service, assisted, pos | Ba kênh trên biểu đồ doanh thu ở Trang chủ: khách tự đặt, nhân viên lên đơn hộ, bán tại quầy. |
| city, province | Cấp của đơn vị hành chính: thành phố trực thuộc trung ương, tỉnh. |
vn_open_api, carrier_ghn, carrier_viettel_post | Nguồn dữ liệu đồng bộ đơn vị hành chính: nguồn dữ liệu mở của Việt Nam, danh mục của hãng Giao Hàng Nhanh, danh mục của Viettel Post. |
| Zalo Mini App | Ứng dụng nhỏ chạy trong Zalo. |
| Mẫu hệ thống | Nhãn trên nhóm quyền dùng chung do nền tảng cấp sẵn, chỉ đọc, muốn sửa thì nhân bản. |
| Owner | Chủ sở hữu, tức vai trò System Owner, ví dụ khung Trần của nền tảng (Owner). |
| JSON | Dạng văn bản máy đọc của điều kiện giới hạn dữ liệu, dành cho Bên bán (mục 5.2.8). |
| Xuất CSV | Tải danh sách đang lọc về máy thành tệp CSV (mục 5.2.13). |
| Mã QR, Điểm chạm QR | Mã in ra để khách quét, dẫn tới một trang, sản phẩm hoặc điểm bán (mục 5.3.8). |
| Revenue, Order count, Average order value | Ba chỉ số dùng chung có sẵn: doanh thu, số đơn, giá trị trung bình mỗi đơn (mục 5.3.10). |
| Index, Lỗi index, Index lại | Bước hệ thống cắt tài liệu thành đoạn để AI tìm kiếm. Lỗi index là tài liệu cắt không được; Index lại là cắt lại (mục 5.4.5). |
| FAQ | Câu hỏi thường gặp. Thêm vào FAQ đưa câu khách hỏi vào danh mục câu hỏi thường gặp để viết câu trả lời (mục 5.4.6). |
| TB | Trung bình, ví dụ cột Độ trễ TB (mục 5.4.7). |